Looking up...
Children are playing in the field.
Trẻ em đang chơi ở cánh đồng.
vùng đất rộng trồng trọt hoặc chăn thả gia súc
The farmer plowed the field before planting wheat.
Người nông dân đã cày ruộng trước khi trồng lúa mì.
Thường dùng cho nông nghiệp, nhưng cũng có thể chỉ không gian rộng nói chung.
lĩnh vực (nghề nghiệp, nghiên cứu)
She works in the field of artificial intelligence.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Dùng để chỉ chuyên ngành, ngành nghề, hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
mảng, phạm vi (trong công việc, nghiên cứu)
This new discovery opens up a whole new field of research.
Khám phá mới này mở ra một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, khoa học.
bãi chiến trường
Many soldiers died on the field of battle.
Nhiều binh lính đã hy sinh trên chiến trường.
Ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ ngữ cảnh lịch sử.
'Field' trong nông nghiệp là 'cánh đồng' (ví dụ: cánh đồng lúa). 'Field' trong công việc là 'lĩnh vực' (ví dụ: lĩnh vực công nghệ). Không nên dịch chung là 'vùng đất' khi không rõ ngữ cảnh.
Khi nói về ngành nghề hoặc nghiên cứu, luôn dùng 'lĩnh vực' hoặc 'mảng' thay vì dịch thô là 'vùng đất'. Ví dụ: 'lĩnh vực y tế' (medical field), 'mảng tiếp thị' (marketing field).
Từ tiếng Anh cổ 'feld' (cánh đồng), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'felþu'. Có liên quan đến tiếng Đức 'Feld' (cánh đồng) và tiếng Hà Lan 'veld'.
Từ 'field' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong nông nghiệp, thường dùng 'cánh đồng'. Trong công việc, dùng 'lĩnh vực' hoặc 'mảng'. Tránh nhầm lẫn với 'field' trong thể thao (sân) hoặc quân sự (chiến trường).