virtual reality
thực tế ảoVirtual reality headsets allow users to experience immersive digital environments.
Thiết bị thực tế ảo cho phép người dùng trải nghiệm môi trường số ảo.
Một môi trường số được tạo ra bằng công nghệ để tạo cảm giác như người dùng đang ở trong một không gian ảo.
Developers are creating virtual reality applications for education and entertainment.
Các nhà phát triển đang tạo ra các ứng dụng thực tế ảo cho giáo dục và giải trí.
Thực tế ảo thường sử dụng thiết bị như mũ ảo và găng tay để tương tác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thực tế ảo khác với thực tế tăng cường (augmented reality), nơi các yếu tố ảo được chồng lên thực tế.
Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm 'virtual' là /ˈvɜːtʃuəl/ và 'reality' là /rɪˈæləti/.
Nguồn gốc từ
Từ 'virtual' có nghĩa là 'ảo' và 'reality' có nghĩa là 'thực tế'.
Ghi chú sử dụng
Thực tế ảo thường được sử dụng trong gaming, giáo dục và đào tạo.