Looking up...
I'm ready to go.
Tôi đã sẵn sàng đi.
Đã chuẩn bị hoặc sẵn sàng để làm điều gì đó.
The team is ready for the presentation.
Đội đã sẵn sàng cho buổi trình bày.
Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoàn tất hoặc sẵn sàng thực hiện một hành động.
Sẵn có hoặc có thể sử dụng ngay lập tức.
The food is ready to be served.
Thức ăn đã sẵn sàng để phục vụ.
Dùng để mô tả đồ ăn, đồ uống hoặc vật phẩm đã được chuẩn bị xong.
Từ 'ready' thường đi kèm với động từ như 'be', 'get', hoặc 'make' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Lưu ý rằng 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng, không dùng để mô tả quá trình chuẩn bị.
Từ gốc tiếng Anh 'ready', có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'đã chuẩn bị'.
Từ 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc đã hoàn tất chuẩn bị. Nó có thể dùng cho người, vật hoặc tình huống.