quick-witted

/ˈkwɪkˈwɪtɪd/
nhanh trí

She's quick-witted and always knows how to respond in tricky situations.

Cô ấy nhanh trí và luôn biết cách trả lời trong những tình huống khó khăn.


thông thường

Có trí tuệ nhanh, phản ứng nhanh và thông minh trong việc trả lời hoặc giải quyết vấn đề.

His quick-witted comments made the audience laugh.

Những lời bình luận nhanh trí của anh ấy đã làm khán giả cười.

She's known for her quick-witted replies during debates.

Cô ấy nổi tiếng với những câu trả lời nhanh trí trong các cuộc thảo luận.

Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

quick-witted replycâu trả lời nhanh tríquick-witted commentlời bình luận nhanh trí

Cụm từ liên quan

on the ballthành ngữ
nhanh trí và thông minh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

Từ này chỉ dùng để mô tả người, không dùng cho vật hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'witted' (có trí tuệ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

quick
nhanh
root
+
witted
có trí tuệ
root
Từ Điển Anh Việt