Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quietly

quietly

/ˈkwaɪətli/
một cách yên lặng

She closed the door quietly so as not to wake the baby.

Cô ấy đóng cửa một cách yên lặng để không đánh thức em bé.


chung

một cách không gây tiếng động, không ồn ào

The children played quietly in the corner.

Bọn trẻ chơi một cách yên lặng ở góc phòng.

Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra mà không gây tiếng động.

chung

một cách kín đáo, không thu hút sự chú ý

He quietly left the meeting early.

Anh ấy rời cuộc họp sớm một cách kín đáo.

Thể hiện sự tế nhị hoặc không muốn gây sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

speak quietlynói nhỏ nhẹleave quietlyrời đi một cách kín đáowork quietlylàm việc yên lặng

Từ đồng nghĩa

silentlysoftlygentlynoiselessly

Từ trái nghĩa

loudlynoisilyboisterously

Mẹo hay

Phân biệt 'quietly' và 'silently'

'Quietly' nhấn mạnh vào việc không gây tiếng động, trong khi 'silently' nhấn mạnh vào sự im lặng hoàn toàn (không có bất kỳ âm thanh nào). Ví dụ: 'She quietly closed the door' (đóng cửa không gây tiếng động) nhưng 'She silently prayed' (cầu nguyện trong im lặng tuyệt đối).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Quietly' thường đứng sau động từ chính hoặc trước tính từ/trạng từ khác. Ví dụ: 'He spoke quietly' (đứng sau động từ) hoặc 'She is quietly confident' (đứng trước tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ 'quiet' (yên tĩnh) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Quiet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quietus', nghĩa là 'yên tĩnh, không bị xáo trộn'.

Ghi chú sử dụng

Trạng từ 'quietly' thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ. Không dùng để mô tả trạng thái tĩnh lặng của vật thể (ví dụ: 'a quietly room' là sai, phải dùng 'a quiet room').

Phân tích từ

quiet
yên tĩnh
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.