stupid
ngớ ngẩnHe made a stupid mistake during the exam.
Anh ấy đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong kỳ thi.
thông thường
Không thông minh; thiếu khôn ngoan hoặc hiểu biết.
Stupid decisions often lead to regret.
Những quyết định ngớ ngẩn thường dẫn đến hối hận.
Cần phân biệt 'stupid' (thiếu trí tuệ) và 'silly' (hành động ngớ ngẩn nhưng không nhất thiết thiếu trí tuệ).
Cụm từ kết hợp
stupid questioncâu hỏi ngớ ngẩn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'stupid' và 'silly'
'Stupid' thường ám chỉ thiếu trí tuệ hoặc hiểu biết, trong khi 'silly' tập trung vào hành động ngớ ngẩn hơn là trí tuệ.
Nguồn gốc từ
Old French 'estupide', from Latin 'stupere' meaning 'to be amazed' or 'dazed'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành vi hoặc quyết định thiếu sáng suốt.
Từ Điển Anh Việt