quest

/kwɛst/
cuộc hành trình tìm kiếm

The knight embarked on a quest to find the holy grail.

Người hiệp sĩ bắt đầu một cuộc hành trình tìm kiếm Cốc thần thánh.


trang trọngthông thường

Một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ có mục đích đặc biệt, thường liên quan đến việc tìm kiếm hoặc giải quyết một vấn đề.

She went on a quest to find her lost family.

Cô ấy bắt đầu một cuộc hành trình tìm kiếm gia đình bị mất tích của mình.

Thường được sử dụng trong văn học, trò chơi hoặc ngữ cảnh tượng trưng.

Cụm từ kết hợp

go on a questbắt đầu một cuộc hành trình tìm kiếmnoble questcuộc hành trình cao quý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on a questcụm từ
đang trong một cuộc hành trình tìm kiếm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'quest' thường được sử dụng trong văn học để mô tả một hành trình có mục đích đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'queste', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'đòi hỏi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'quest' thường được sử dụng trong văn học, trò chơi hoặc ngữ cảnh tượng trưng để mô tả một hành trình có mục đích đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt