quickly

/ˈkwɪkli/
nhanh

She finished her homework quickly.

Cô ấy hoàn thành bài tập nhà nhanh.


trang trọng

Một cách nhanh, trong thời gian ngắn.

The ambulance arrived quickly.

Xe cứu thương đến nhanh.

Dùng để mô tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

run quicklychạy nhanhmove quicklydi chuyển nhanhthink quicklynhìn nhận nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đặt sau động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'quick' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tốc độ của một hành động.

Phân tích từ

quick
nhanh
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt