precedent
tiền lệThis case sets a dangerous precedent for future litigation.
Vụ việc này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm cho các vụ kiện sau này.
Một quyết định hoặc hành động trước đó được coi là tiêu chuẩn hoặc tham khảo cho các trường hợp tương tự trong tương lai.
The court relied on previous precedents to make its decision.
Tòa án dựa vào các tiền lệ trước đây để đưa ra quyết định.
Trong pháp lý, tiền lệ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật dựa trên tiền lệ (common law).
Một ví dụ hoặc sự kiện trước đó được coi là tiêu chuẩn hoặc tham khảo.
His behavior set a bad precedent for the new employees.
Hành động của anh ta đã đặt ra một tiền lệ xấu cho các nhân viên mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về tiền lệ pháp lý, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các quyết định của tòa án trước đây.
Quy tắc vàng
Tiền lệ pháp lý
Trong hệ thống pháp luật dựa trên tiền lệ (common law), tiền lệ là một phần quan trọng của quá trình lập pháp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'precedent' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'précédent', có nghĩa là 'đã xảy ra trước đó'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'precedent' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quyết định trước đó có giá trị tham khảo. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể chỉ một ví dụ hoặc tiêu chuẩn trước đó.