Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. precise rule

precise rule

/prɪˈsaɪs ruːl/
quy tắc chính xác

In mathematics, a precise rule is essential for solving equations.

Trong toán học, quy tắc chính xác là cần thiết để giải phương trình.


trang trọng

Một quy tắc hoặc nguyên tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.

The precise rule of the game ensures fair competition.

Quy tắc chính xác của trò chơi đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

follow a precise ruletuân theo quy tắc chính xácdefine a precise ruleđịnh nghĩa một quy tắc chính xác

Từ đồng nghĩa

exact ruleclear ruledefinite rule

Từ trái nghĩa

vague ruleambiguous rule

Cụm từ liên quan

rule of thumbcụm từ
quy tắc chung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác là rất quan trọng.

Quy tắc vàng

Chính xác trong định nghĩa

Khi sử dụng 'precise rule', hãy đảm bảo rằng quy tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ.

Nguồn gốc từ

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praecisus', có nghĩa là 'cắt chính xác', trong khi 'rule' có nghĩa là 'quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

precise
chính xác
adjective
+
rule
quy tắc
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.