Looking up...
This product meets international standards.
Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Một mức độ chất lượng, hiệu suất hoặc tính chính xác được chấp nhận rộng rãi như là một điểm tham chiếu.
The company follows strict quality standards.
Công ty tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, giáo dục và thương mại.
Một mẫu hoặc mẫu mẫu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.
The engineer used a standard template for the design.
Kỹ sư đã sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho thiết kế.
Trong kỹ thuật, tiêu chuẩn thường được định nghĩa rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi.
Một mức độ thông thường hoặc bình thường.
His performance is above standard.
Hiệu suất của anh ấy vượt quá tiêu chuẩn.
Thường được sử dụng để mô tả một mức độ bình thường hoặc mong đợi.
Trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc y tế, 'standard' thường có nghĩa rất cụ thể và được định nghĩa rõ ràng.
Khi sử dụng 'standard', hãy đảm bảo rằng bạn định nghĩa rõ ràng nó là gì để tránh hiểu lầm.
Từ tiếng Anh 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estendard', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'một vật được sử dụng làm điểm tham chiếu'.
Từ 'standard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường được viết thường (e.g., 'standard procedure').