Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. example

example

/ɪɡˈzæmpl/
ví dụ

She gave an example to illustrate her point.

Cô ấy đưa ra một ví dụ để giải thích ý kiến của mình.


chung

Một ví dụ là một mẫu hoặc trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa một ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc.

The teacher used a real-life example to explain the concept.

Giáo viên đã sử dụng một ví dụ thực tế để giải thích khái niệm.

Từ 'example' thường được sử dụng trong giáo dục, viết lách và giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

for exampleví dụ nhưset an exampleđặt ví dụin examplevào ví dụ

Từ đồng nghĩa

instanceillustrationsamplecasedemonstration

Từ trái nghĩa

exceptionnonexample

Cụm từ liên quan

for examplecụm từ
ví dụ như
set an examplecụm từ
đặt ví dụ

Mẹo hay

Sử dụng ví dụ trong giao tiếp

Khi giải thích một ý tưởng phức tạp, sử dụng ví dụ để giúp người nghe hoặc đọc dễ hiểu hơn.

Quy tắc vàng

Chọn ví dụ phù hợp

Chọn ví dụ đơn giản, rõ ràng và liên quan đến chủ đề để truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'example' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu, mẫu mực'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'example' thường được sử dụng để trình bày một trường hợp cụ thể để minh họa một ý tưởng hoặc nguyên tắc. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một mẫu hoặc mẫu mực.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-ample
mẫu, mẫu mực
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.