Looking up...
The fallen tree obstructed the road.
Cây gãy đã cản trở đường.
Ngăn trở, cản trở, làm cho việc gì đó không thể tiếp tục hoặc khó khăn hơn.
The protesters obstructed the traffic for hours.
Các người biểu tình đã cản trở giao thông trong nhiều giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
'Obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như trong luật pháp hoặc chính trị. Tránh dùng trong các tình huống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'obstructus', có nghĩa là 'ngăn trở' hoặc 'chặn lại'.
Trong tiếng Anh, 'obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc khi nói về việc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.