obtain

/əbˈteɪn/
nhận được, có được

She managed to obtain the necessary documents.

Cô ấy đã có được các tài liệu cần thiết.


trang trọng

Nhận được, có được thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó.

He obtained a degree in computer science.

Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân ngành khoa học máy tính.

The company obtained a patent for its new technology.

Công ty đã có được bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

obtain informationnhận được thông tinobtain permissionnhận được sự cho phépobtain resultsnhận được kết quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'obtain' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'get'. Ví dụ: 'She obtained the documents' nghe chuyên nghiệp hơn 'She got the documents'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obtinere', có nghĩa là 'cầm giữ, giữ vững'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để có được điều gì đó.

Phân tích từ

ob-
toward, against
prefix
+
-tain
hold, keep
root
Từ Điển Anh Việt