Looking up...
The heavy rain hindered our travel plans.
Mưa lớn đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Ngăn trở, làm chậm hoặc làm khó khăn cho việc gì đó.
His lack of experience hindered his chances of getting the job.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở cơ hội được việc làm của anh ấy.
Don't let fear hinder your progress.
Đừng để sự sợ hãi cản trở tiến bộ của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình.
Hãy sử dụng 'hinder' khi muốn nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.
Từ gốc tiếng Anh, từ "hind" (phía sau) + hậu tố "-er" (người hoặc hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.