merit

/mɛrɪt/
học lường, giá trị

Her merit in the project earned her a promotion.

Học lường của cô trong dự án đã giúp cô được thăng tiến.


trang trọng

Giá trị hoặc thành tựu được công nhận, thường dẫn đến sự khen thưởng hoặc thăng tiến.

The scholarship was awarded based on merit.

Bổng học bổng được trao dựa trên giá trị học tập.

Thường用于 trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

on meritdựa trên giá trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'merit' khi muốn chỉ thành tựu hoặc giá trị được công nhận, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'meritus', nghĩa là 'đã phục vụ' hoặc 'đã kiếm được'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ thành tựu hoặc giá trị được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ Điển Anh Việt