Looking up...
The two companies decided to merge their operations.
Hai công ty quyết định hợp nhất hoạt động của họ.
Kết hợp hai hoặc nhiều phần thành một phần duy nhất.
She merged her bank accounts into one.
Cô ấy hợp nhất các tài khoản ngân hàng của mình thành một.
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý dữ liệu.
Trong lập trình, hợp nhất các thay đổi từ nhiều nguồn vào một phiên bản duy nhất.
The developer merged the feature branch into the main branch.
Người phát triển đã hợp nhất nhánh tính năng vào nhánh chính.
Thường dùng trong quản lý phiên bản mã nguồn.
Lưu ý rằng 'merge' thường dùng khi hai phần trở thành một, không còn phân biệt được.
Từ gốc Latin 'mergere' có nghĩa là 'chìm' hoặc 'hợp nhất'.
Trong tiếng Anh, 'merge' thường dùng để chỉ sự kết hợp hoàn toàn, không giống như 'combine' có thể chỉ sự kết hợp một phần.