merely
chỉShe merely nodded in agreement.
Cô ấy chỉ gật đầu đồng ý.
trang trọngthông thường
Chỉ, đơn giản là, không hơn nữa
He merely said goodbye and left.
Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi.
The problem is merely a misunderstanding.
Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có ý nghĩa lớn hơn hoặc không có tác động lớn hơn.
Cụm từ kết hợp
merely a matter of timechỉ là vấn đề thời gianmerely an opinionchỉ là một ý kiến
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'merely' để nhấn mạnh
Dùng 'merely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mereliche', từ 'mere' (chỉ, đơn giản) + '-ly' (hậu tố tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn.
Phân tích từ
mere
chỉ, đơn giản
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt