worth
giá trịThis painting is worth millions.
Bức tranh này có giá trị hàng triệu.
Giá trị của một vật phẩm, dịch vụ hoặc khái niệm.
The antique vase is worth a fortune.
Chậu cổ có giá trị một số tiền lớn.
Thường dùng để chỉ giá trị tài chính hoặc giá trị tinh thần.
Đáng để dành thời gian hoặc nỗ lực cho.
This book is worth reading.
Quyển sách này đáng để đọc.
Dùng để đánh giá giá trị của một hoạt động hoặc trải nghiệm.
Giá trị của một người hoặc một sự lựa chọn.
She is worth the wait.
Cô ấy đáng để chờ đợi.
Dùng để diễn tả giá trị của một người trong mối quan hệ hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'worth' với động từ 'is' hoặc 'are'
Ví dụ: 'This book is worth reading.' hoặc 'These shoes are worth the price.'
Quy tắc vàng
Không dùng 'worth' với động từ 'to be' trực tiếp
Sai: 'This book is worth to read.' Đúng: 'This book is worth reading.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'weorth', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'giá cả'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'worth' thường được dùng với 'is' hoặc 'are' để diễn tả giá trị của một vật hoặc sự lựa chọn.