Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. message

message

/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn

She sent me a message on my phone.

Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn trên điện thoại.


thông thường

Một thông điệp hoặc tin nhắn được gửi qua các phương tiện truyền thông như điện thoại, email, hoặc mạng xã hội.

He left a message on my voicemail.

Anh ấy đã để lại một tin nhắn trên hộp thư âm của tôi.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các thông điệp ngắn gọn.

trang trọng

Một thông điệp hoặc lời nhắn được gửi để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.

The president delivered a message of hope to the nation.

Tổng thống đã truyền đạt một thông điệp đầy hy vọng cho toàn quốc.

Trong ngữ cảnh chính thức, từ này có thể được sử dụng để chỉ các thông điệp quan trọng hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

send a messagegửi tin nhắnleave a messageđể lại tin nhắntext messagetin nhắn văn bản

Từ đồng nghĩa

notecommunicationtext

Cụm từ liên quan

get the messagecụm từ
hiểu ý nghĩa
send a messagecụm từ
gửi tin nhắn

Mẹo hay

Sử dụng 'message' trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'message' để chỉ các tin nhắn ngắn gọn mà bạn gửi hoặc nhận được trên điện thoại hoặc mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'message' và 'text'

'Message' có thể được sử dụng để chỉ các thông điệp trên nhiều phương tiện truyền thông, trong khi 'text' thường chỉ được sử dụng để chỉ tin nhắn văn bản trên điện thoại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'message' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'message', có nghĩa là 'thông điệp' hoặc 'lời nhắn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'message' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông điệp ngắn gọn trên điện thoại đến các thông điệp chính thức từ các nhà lãnh đạo.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.