Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. divide

divide

/dɪˈvaɪd/
chia

Can you divide this cake into equal parts?

Bạn có thể chia bánh này thành những phần bằng nhau không?


chung

Chia thành các phần hoặc nhóm riêng biệt.

The teacher divided the class into groups for a discussion.

Giáo viên chia lớp thành các nhóm để thảo luận.

Thường dùng với số lượng hoặc tiêu chí cụ thể.

mathematics

Chia một số hoặc lượng thành các phần bằng nhau.

Divide 100 by 4 to get 25.

Chia 100 cho 4 để được 25.

Trong toán học, thường dùng để chỉ phép chia số.

geography

Phân chia một khu vực hoặc không gian.

The river divides the city into two parts.

Con sông chia thành phố thành hai phần.

Thường dùng để mô tả ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

divide intochia thànhdivide bychia chodivide upchia đều

Từ đồng nghĩa

splitseparatepartition

Từ trái nghĩa

combineunitemerge

Cụm từ liên quan

divide and conquercụm từ
chia để trị

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'divide' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ toán học đến địa lý.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Trong toán học, 'divide' thường đi với 'by' (chia cho), trong khi trong ngữ cảnh vật lý, nó thường đi với 'into' (chia thành).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dividere' có nghĩa là 'chia, phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'divide' thường dùng với số, trong khi 'split' hoặc 'separate' thường dùng với vật lý.

Phân tích từ

di-
chia, phân chia
prefix
+
-vide
từ gốc Latin có nghĩa là 'chia'
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.