Looking up...
The merchant sold spices at the market.
Người buôn bán bán gia vị ở chợ.
Người kinh doanh, bán hàng hoặc mua bán hàng hóa.
She became a successful merchant in the silk trade.
Cô ấy trở thành một thương gia thành công trong ngành buôn lụa.
Thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong thời trung cổ.
Từ 'merchant' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế, không dùng cho người bán hàng tạm thời.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'marchant', từ tiếng Latinh 'mercans' (người bán hàng).
Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'merchant' thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế.