made

/meɪd/
được làm ra

She made a delicious cake for her birthday.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon cho sinh nhật của mình.


chung

Được tạo ra hoặc chế tạo bởi ai đó.

This dress was made in Italy.

Chiếc váy này được làm ở Ý.

Thường dùng trong quá khứ phân từ (past participle) để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo.

chung

Được tạo ra từ vật liệu hoặc nguyên liệu nhất định.

The table is made of wood.

Bàn được làm bằng gỗ.

Dùng để mô tả vật liệu hoặc nguyên liệu của một vật.

chung

Được tạo ra hoặc gây ra bởi một hành động hoặc sự kiện.

The decision was made by the committee.

Quyết định đó được ban chấp hành đưa ra.

Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

made ofđược làm bằngmade fromđược làm từmade inđược làm ở

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make a differencecụm từ
gây sự khác biệt
make upđộng từ cụm
bù đắp, tạo ra

Mẹo hay

Sử dụng 'made' trong quá khứ phân từ

'Made' thường dùng trong quá khứ phân từ để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo. Ví dụ: 'The dress was made in Italy.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'made' với vật liệu

Khi muốn nói về vật liệu của một vật, dùng 'made of' hoặc 'made from'. Ví dụ: 'The table is made of wood.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'làm, chế tạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'made' thường dùng trong quá khứ phân từ (past participle) để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo. Nó cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

make
làm, chế tạo
root
+
-ed
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt