created

/krɪˈeɪtɪd/
được tạo ra

She created a beautiful painting.

Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.


chung

Được tạo ra hoặc tạo dựng từ đầu.

God created the world.

Chúa đã tạo ra thế giới.

Thường dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó từ không.

artistic

Tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.

The artist created a masterpiece.

Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm kinh điển.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và sáng tạo.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tạo ra một công ty hoặc tổ chức.

They created a startup in Silicon Valley.

Họ đã thành lập một công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

create a messtạo ra một tình trạng hỗn loạncreate a problemtạo ra một vấn đềcreate a solutiontạo ra một giải pháp

Cụm từ liên quan

create a buzzcụm từ
tạo ra sự chú ý
create a stircụm từ
tạo ra sự xôn xao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'created' thường dùng để chỉ việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'create'

'Created' là quá khứ của 'create', nên dùng khi nói về việc đã tạo ra cái gì đó trong quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'creare' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'created' thường dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó từ không hoặc từ đầu. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến kinh doanh.

Phân tích từ

creat
tạo ra
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt