magnificent
rất đẹp, hùng vĩThe view from the mountaintop was absolutely magnificent.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật là hùng vĩ.
trang trọngthông thường
Rất đẹp, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.
She wore a magnificent gown at the ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy hùng vĩ tại buổi vũ hội.
The ancient ruins were magnificent in their grandeur.
Các di tích cổ kính thật hùng vĩ trong vẻ hùng vĩ của chúng.
Thường dùng để mô tả cảnh quan, kiến trúc, hoặc những thứ gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.
Cụm từ kết hợp
magnificent viewcảnh quan hùng vĩmagnificent architecturekiến trúc hùng vĩmagnificent performancebiểu diễn hùng vĩ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn viết
Từ này thường dùng trong văn viết để mô tả cảnh quan, kiến trúc, hoặc những sự kiện gây ấn tượng mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'magnificus', từ 'magnus' (lớn) và 'faciō' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
magn
lớn
rootific
làm
suffixent
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt