magazine

/ˌmæɡəˈziːn/
tạp chí

She enjoys reading fashion magazines every weekend.

Cô ấy thích đọc tạp chí thời trang mỗi cuối tuần.


trang trọng

Một tạp chí là một xuất bản phẩm định kỳ, thường được in ấn hoặc xuất bản trực tuyến, chứa các bài báo, bài viết, hình ảnh, và quảng cáo về nhiều chủ đề khác nhau.

The magazine covers topics like travel, food, and technology.

Tạp chí này bao gồm các chủ đề như du lịch, ẩm thực và công nghệ.

Từ 'magazine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'magasin', có nghĩa là 'kho' hoặc 'cửa hàng'.

Cụm từ kết hợp

fashion magazinetạp chí thời trangmagazine subscriptiongói đăng ký tạp chímagazine coverbìa tạp chí

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

flip through a magazinecụm từ
lật qua lật lại một tạp chí
magazine rackcụm từ
giá đựng tạp chí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'magazine' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí in ấn hoặc trực tuyến, không phải là các tạp chí điện tử hoặc podcast.

Quy tắc vàng

Định kỳ

Tạp chí thường được xuất bản định kỳ, như hàng tháng hoặc hàng quý.

Nguồn gốc từ

Từ 'magazine' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'magasin', có nghĩa là 'kho' hoặc 'cửa hàng'. Nó được sử dụng để chỉ một xuất bản phẩm định kỳ từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Từ 'magazine' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí in ấn hoặc trực tuyến. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một kho chứa vật liệu nổ, nhưng trong ngữ cảnh này, nó ít được sử dụng hơn.

Phân tích từ

mag
kho
prefix
+
azine
được sử dụng để chỉ các xuất bản phẩm
suffix
Từ Điển Anh Việt