broken
bị vỡThe vase is broken.
Chậu hoa bị vỡ.
Bị vỡ, bị hỏng, không hoạt động được nữa.
My phone screen is broken.
Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ.
The relationship is broken.
Quan hệ của họ đã tan vỡ.
Có thể dùng để mô tả vật lý hoặc mối quan hệ.
Bị hỏng, không hoạt động được nữa (công nghệ).
The software has a broken feature.
Phần mềm có một tính năng bị lỗi.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ lỗi hoặc tính năng không hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Dùng 'broken' để mô tả vật bị vỡ hoặc hỏng.
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Có thể dùng để mô tả tình trạng tâm lý như 'broken heart'.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật không vỡ
Không dùng 'broken' cho vật không vỡ, ví dụ 'broken chair' (ghế bị vỡ) nhưng không dùng cho 'broken book' (sách không vỡ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'break' (vỡ) + hậu tố '-en' (động từ quá khứ phân từ).
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tình trạng của mối quan hệ, công nghệ, hoặc tình trạng tâm lý.