Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lady

lady

/ˈleɪdi/
phụ nữ

The lady at the counter helped me with my order.

Người phụ nữ ở quầy đã giúp tôi với đơn hàng của tôi.


trang trọng

Một người phụ nữ trưởng thành, thường được coi là có phẩm vị hoặc lịch sự.

She is a lady of great elegance and grace.

Bà ấy là một người phụ nữ có vẻ đẹp và vẻ đẹp tuyệt vời.

Thường dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng.

thông thường

Một người phụ nữ, không nhất thiết phải có phẩm vị cao.

I saw a lady walking her dog in the park.

Tôi thấy một người phụ nữ dẫn chó đi dạo trong công viên.

Dùng trong các tình huống thông thường, không cần phải có phẩm vị cao.

Cụm từ kết hợp

a lady of the nightmột phụ nữ bán dâma lady in waitingmột phụ nữ hầu cậna lady of leisuremột phụ nữ có thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa

womanmadamdame

Từ trái nghĩa

gentlemanman

Cụm từ liên quan

lady luckcụm từ
sự may mắn
ladybugcụm từ
bọ rùa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.

Quy tắc vàng

Tôn trọng

Khi dùng từ 'lady', hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tôn trọng và phẩm vị cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlæfdige', có nghĩa là 'người phụ nữ có phẩm vị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.

Phân tích từ

lady
người phụ nữ
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.