labyrinth

/ˈlæb.ə.rɪnθ/
đường đi rắc rối

The maze was so complex that it felt like a labyrinth.

Con đường vòng vèo quá phức tạp đến nỗi nó giống như một labyrinth.


chung

Một cấu trúc có nhiều đường đi rắc rối, thường là một con đường vòng vèo hoặc một hệ thống đường hầm phức tạp.

The ancient palace had a labyrinth beneath it.

Cung điện cổ xưa có một labyrinth dưới lòng đất.

Thường dùng để mô tả những nơi khó tìm đường ra.

Cụm từ kết hợp

labyrinth ofmột labyrinth củalost in a labyrinthbị mắc kẹt trong một labyrinth

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a labyrinthcụm từ
bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Labyrinth thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối, không phải chỉ con đường vòng vèo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'labyrinthus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'labyrinthos', có nghĩa là 'cấu trúc phức tạp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối hoặc những tình huống phức tạp.

Phân tích từ

labyrinth
cấu trúc phức tạp
root
Từ Điển Anh Việt