Looking up...
She turned on the lamp to read a book.
Cô ấy bật đèn để đọc sách.
Thiết bị phát sáng bằng điện, thường có chân hoặc đế để đặt trên bàn hoặc treo trên tường.
The lamp provides soft lighting for the living room.
Đèn tạo ra ánh sáng mềm mại cho phòng khách.
Thường được sử dụng trong nhà để tạo ánh sáng.
Thiết bị chiếu sáng dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.
The surgeon used a surgical lamp during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật sử dụng đèn phẫu thuật trong quá trình mổ.
Được thiết kế để cung cấp ánh sáng chính xác cho các thủ tục y tế.
Lưu ý rằng 'lamp' thường chỉ thiết bị phát sáng, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.
Từ tiếng Anh 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lampas', có nghĩa là 'đèn dầu'.
Từ 'lamp' thường được sử dụng để chỉ thiết bị phát sáng bằng điện, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.