Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. woman

woman

/ˈwʊmən/
người phụ nữ

She is a strong woman who inspires everyone around her.

Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.


chung

người trưởng thành thuộc giới tính nữ

The woman in the red dress is the CEO of the company.

Người phụ nữ mặc váy đỏ là giám đốc điều hành của công ty.

Thường dùng để chỉ người trưởng thành, phân biệt với 'girl' (cô gái) hay 'female' (thuộc giới tính nữ nói chung).

văn chương

người có những phẩm chất truyền thống của phụ nữ (như dịu dàng, quan tâm)

She showed the true spirit of a woman in her kindness and patience.

Cô ấy thể hiện tinh thần đích thực của người phụ nữ qua sự tử tế và kiên nhẫn.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

young womanngười phụ nữ trẻstrong womanngười phụ nữ mạnh mẽsingle womanngười phụ nữ độc thân

Từ đồng nghĩa

femaleladygirl (informal)womanhood

Từ trái nghĩa

manmale

Cụm từ liên quan

a woman of her wordcụm từ
người giữ lời hứa
woman of the worldcụm từ
người phụ nữ từng trải, hiểu biết

Mẹo hay

Phân biệt 'woman' và 'female'

'Woman' nhấn mạnh tuổi trưởng thành và vai trò xã hội, trong khi 'female' chỉ giới tính sinh học. Ví dụ: 'a female doctor' (bác sĩ nữ) nhưng 'a woman doctor' (bác sĩ là phụ nữ trưởng thành).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'woman' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi nói về người trưởng thành thuộc giới tính nữ trong bối cảnh chuyên nghiệp, lịch sự, hoặc xã hội, hãy dùng 'woman' thay vì 'girl'. Ví dụ: 'She is a woman in her 40s' (Cô ấy là người phụ nữ ngoài 40 tuổi) thay vì 'She is a girl in her 40s'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wīfmann' (wīf = vợ, mann = người), dần thay đổi thành 'woman' vào thế kỷ 13. Ban đầu chỉ phụ nữ nói chung, sau phân biệt rõ ràng với 'wife' (vợ).

Ghi chú sử dụng

1. 'Woman' nhấn mạnh tuổi trưởng thành, phân biệt với 'girl' (thiếu nữ). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'lady' thay thế (ví dụ: 'ladies and gentlemen'). 3. Tránh dùng 'woman' để chỉ trẻ em gái dưới 18 tuổi.

Phân tích từ

wo-
gốc từ chỉ giới tính nữ (ít dùng độc lập)
root
+
-man
người
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.