Looking up...
The project is lacking in funding.
Dự án thiếu nguồn vốn.
Thiếu một điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Her speech was lacking in clarity.
Bài phát biểu của cô ấy thiếu rõ ràng.
The team is lacking in experience.
Đội không đủ kinh nghiệm.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt trong khả năng, chất lượng hoặc nguồn lực.
Dùng 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể, chứ không dùng 'lacking' một cách riêng lẻ.
Từ gốc tiếng Anh 'lack' (thiếu) + hậu tố '-ing' (đang, có tính chất).
Thường dùng với cấu trúc 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể.