Looking up...
She did a lot of labor in the garden.
Cô ấy đã làm rất nhiều công việc trong vườn.
Công việc, nỗ lực thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
The construction project required intense labor.
Dự án xây dựng đòi hỏi công việc nỗ lực mạnh mẽ.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc sức lao động cần thiết.
Nhóm người làm việc trong một nền kinh tế; lực lượng lao động.
The country has a large labor force.
Quốc gia này có lực lượng lao động lớn.
Thuật ngữ thường xuất hiện trong thống kê kinh tế và xã hội.
Động từ: làm việc vất vả, chịu đựng nỗ lực kéo dài.
He labored for hours to finish the report.
Anh ấy đã lao động suốt nhiều giờ để hoàn thành báo cáo.
Có thể thay bằng 'toil' hoặc 'work hard'.