Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lab

lab

/læb/
phòng thí nghiệm

The scientist worked in a lab to conduct experiments.

Nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm để tiến hành thí nghiệm.


trang trọng

Một phòng hoặc cơ sở được trang bị thiết bị để tiến hành nghiên cứu khoa học, thí nghiệm hoặc phân tích.

Medical labs analyze blood samples to diagnose diseases.

Các phòng thí nghiệm y khoa phân tích mẫu máu để chẩn đoán bệnh tật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, sinh học, hóa học và khoa học.

thông thường

Một phòng thí nghiệm nhỏ hoặc một không gian được trang bị thiết bị cơ bản cho các thí nghiệm đơn giản.

She set up a small lab in her garage to work on her chemistry projects.

Cô ấy đã thiết lập một phòng thí nghiệm nhỏ trong garage của mình để làm các dự án hóa học.

Thường được sử dụng trong các dự án nghiên cứu nhỏ hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

lab equipmentthiết bị phòng thí nghiệmlab coatáo phòng thí nghiệmlab reportbáo cáo phòng thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

laboratoryresearch facilityexperiment room

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lab' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường để chỉ một không gian nghiên cứu.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'laboratory', bắt nguồn từ tiếng Latin 'laborare' có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lab' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường để chỉ một không gian nghiên cứu.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.