Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Labor day

Labor day

/ˈleɪbər deɪ/
ngày quốc tế lao động

In the United States, Labor Day is celebrated on the first Monday of September.

Ở Hoa Kỳ, Ngày Quốc tế Lao động được tổ chức vào thứ Hai đầu tiên của tháng Chín.


trang trọng

Ngày lễ kỷ niệm những đóng góp của người lao động, thường là ngày nghỉ lễ.

Many people enjoy barbecues and parades on Labor Day.

Nhiều người tận hưởng các buổi tiệc nướng ngoài trời và diễu hành vào Ngày Quốc tế Lao động.

Labor Day marks the unofficial end of summer in the U.S.

Ngày Quốc tế Lao động đánh dấu sự kết thúc không chính thức của mùa hè tại Hoa Kỳ.

Ngày lễ này có nguồn gốc từ phong trào đấu tranh của công nhân vào thế kỷ 19.

Cụm từ kết hợp

Labor Day weekendcuối tuần Ngày Quốc tế Lao độngLabor Day salekhuyến mại Ngày Quốc tế Lao động

Từ đồng nghĩa

Labor Day holidayWorkers' Day

Mẹo hay

Phân biệt Labor Day và May Day

Labor Day (thường vào tháng 9 tại Hoa Kỳ) kỷ niệm người lao động, trong khi May Day (ngày 1 tháng 5) là ngày quốc tế của người lao động, phổ biến ở châu Âu và châu Á.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 19, khi phong trào công nhân đấu tranh đòi quyền lợi. Ngày lễ đầu tiên được tổ chức vào năm 1882 tại New York, sau đó trở thành ngày lễ toàn quốc tại Hoa Kỳ vào năm 1894.

Ghi chú sử dụng

Tại Hoa Kỳ và Canada, Labor Day là ngày lễ quốc gia. Tại nhiều quốc gia khác, ngày tương tự được gọi là International Workers' Day (ngày 1 tháng 5).

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.