knock it off
ngưng lạiKnock it off or I'll call the manager!
Ngưng lại không thì tôi sẽ gọi quản lý!
Dừng lại hoặc ngừng một hành động nào đó, thường do sự không hài lòng hoặc cảnh báo.
The kids were fighting, so the teacher told them to knock it off.
Các em đang đánh nhau, nên giáo viên bảo họ ngưng lại.
If you don't knock it off, you're going to get in trouble.
Nếu anh không ngưng lại, anh sẽ bị phạt.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động gây phiền toái.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo
Câu này thường dùng khi muốn yêu cầu ai đó dừng hành động gây phiền toái, ví dụ: 'Knock it off!' (Ngưng lại!)
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Câu này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'knock' (đập) và 'off' (tắt), có nghĩa đen là 'đập tắt' nhưng được dùng để chỉ dừng lại một hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, đặc biệt khi cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động gây phiền toái.