knock
gõShe knocked on the door before entering.
Cô ấy gõ cửa trước khi vào.
Đập, gõ vào một vật để tạo ra tiếng động.
He knocked on the table to get attention.
Anh ấy gõ bàn để thu hút sự chú ý.
Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.
Chạm vào một vật nhẹ để tạo ra tiếng động.
She knocked the glass over by accident.
Cô ấy vô tình làm rơi ly đó.
Có thể dùng với các vật dễ vỡ.
Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
The team knocked out their rivals in the final match.
Đội bóng đã loại đối thủ trong trận chung kết.
Thường dùng trong thể thao.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'knock' thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính
Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'cnocian', có nghĩa là 'đập'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.