kitchen
bếpShe cooked dinner in the kitchen.
Cô ấy nấu bữa tối trong bếp.
trang trọng
Phòng hoặc không gian được thiết kế để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
The kitchen is the heart of the home.
Bếp là trái tim của nhà.
Từ này thường dùng để chỉ không gian nấu nướng trong nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'kitchen' chỉ dùng để chỉ không gian nấu nướng, không dùng để chỉ đồ dùng bếp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'kitchen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'coquina', có nghĩa là 'nơi nấu nướng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'kitchen' có thể dùng để chỉ không gian nấu nướng hoặc một không gian nhỏ hơn như 'kitchenette' (bếp nhỏ).
Từ Điển Anh Việt