intensive
cường độ caoThe course requires intensive study.
Khóa học này yêu cầu học tập với cường độ cao.
Có cường độ cao hoặc tập trung nhiều vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nhất định.
She underwent intensive therapy to recover from her injury.
Cô ấy đã trải qua liệu pháp cường độ cao để phục hồi sau chấn thương.
The farm uses intensive methods to maximize crop yield.
Trang trại này sử dụng các phương pháp cường độ cao để tối đa hóa năng suất cây trồng.
Thường dùng để mô tả hoạt động tập trung, tập trung nhiều nguồn lực hoặc thời gian vào một mục tiêu cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'intensive' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và nông nghiệp để mô tả các hoạt động tập trung nhiều nguồn lực.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'intense'
'Intensive' tập trung vào cường độ hoặc phương pháp, còn 'intense' mô tả tính chất mạnh mẽ hoặc sâu sắc của một cảm xúc hoặc hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intensivus', có nghĩa là 'cường độ cao' hoặc 'tập trung'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, nông nghiệp và kinh doanh để mô tả các hoạt động hoặc phương pháp tập trung nhiều nguồn lực.