intended
được dự địnhThis was the intended outcome of the project.
Đây là kết quả được dự định của dự án.
trang trọngthông thường
Được dự định hoặc có ý định làm điều gì đó.
She was the intended recipient of the letter.
Cô ấy là người nhận được dự định của bức thư.
Thường dùng để chỉ mục đích hoặc kế hoạch ban đầu.
Cụm từ kết hợp
intended purposemục đích dự địnhintended audienceđối tượng người đọc/nghe dự định
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về kế hoạch ban đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'intend' (có ý định) + hậu tố '-ed' (đã).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về kế hoạch ban đầu.
Phân tích từ
intend
có ý định
root-ed
đã
suffixTừ Điển Anh Việt