Looking up...
The competition was so intense that no one could predict the winner.
Cuộc thi diễn ra mạnh mẽ đến mức không ai có thể dự đoán được người chiến thắng.
mạnh mẽ, dữ dội (về cảm xúc, hoạt động, hoặc trải nghiệm)
She felt an intense pain in her chest and immediately called an ambulance.
Cô ấy cảm thấy đau dữ dội ở ngực và lập tức gọi cấp cứu.
The movie had an intense plot that kept viewers on the edge of their seats.
Bộ phim có cốt truyện mạnh mẽ khiến khán giả căng thẳng không rời mắt khỏi màn hình.
Thường dùng để mô tả mức độ cao của cảm xúc, hoạt động hoặc trải nghiệm, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
chuyên sâu, tập trung cao độ (về học tập, công việc)
He underwent an intense training program to prepare for the marathon.
Anh ấy tham gia một chương trình đào tạo chuyên sâu để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
Thường đi kèm với các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực cao.
sắc sảo, sâu sắc (về nhận thức, quan sát)
Her intense gaze made him feel both admired and scrutinized.
Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy khiến anh vừa cảm thấy được ngưỡng mộ vừa bị soi xét.
Thường dùng trong văn học hoặc mô tả sự quan sát tinh tế.
'Intense' thường mô tả mức độ mạnh mẽ, dữ dội (ví dụ: intense pain, intense emotion). 'Intensive' thường chỉ sự tập trung cao độ hoặc chuyên sâu (ví dụ: intensive training, intensive care).
Tránh dùng 'intense' để mô tả tính cách con người theo nghĩa tiêu cực. Thay vào đó, hãy dùng các từ như 'aggressive' hoặc 'overwhelming' nếu muốn ám chỉ tính cách khó chịu.
Từ tiếng Latin *intensus* (căng thẳng, nghiêm khắc), dạng quá khứ phân từ của *intendere* (căng ra, hướng tới). Đã mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Không dùng để mô tả tính cách con người theo nghĩa tiêu cực (ví dụ không nói 'anh ấy là người intense' để ám chỉ tính cách khó chịu). Thường dùng để mô tả trạng thái, tình huống, hoặc trải nghiệm hơn là tính cách.