Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intense

intense

/ɪnˈtɛns/
mạnh mẽ

The competition was so intense that no one could predict the winner.

Cuộc thi diễn ra mạnh mẽ đến mức không ai có thể dự đoán được người chiến thắng.


chung

mạnh mẽ, dữ dội (về cảm xúc, hoạt động, hoặc trải nghiệm)

She felt an intense pain in her chest and immediately called an ambulance.

Cô ấy cảm thấy đau dữ dội ở ngực và lập tức gọi cấp cứu.

The movie had an intense plot that kept viewers on the edge of their seats.

Bộ phim có cốt truyện mạnh mẽ khiến khán giả căng thẳng không rời mắt khỏi màn hình.

Thường dùng để mô tả mức độ cao của cảm xúc, hoạt động hoặc trải nghiệm, có thể tích cực hoặc tiêu cực.

trang trọng

chuyên sâu, tập trung cao độ (về học tập, công việc)

He underwent an intense training program to prepare for the marathon.

Anh ấy tham gia một chương trình đào tạo chuyên sâu để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.

Thường đi kèm với các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực cao.

văn chương

sắc sảo, sâu sắc (về nhận thức, quan sát)

Her intense gaze made him feel both admired and scrutinized.

Ánh nhìn sắc sảo của cô ấy khiến anh vừa cảm thấy được ngưỡng mộ vừa bị soi xét.

Thường dùng trong văn học hoặc mô tả sự quan sát tinh tế.

Cụm từ kết hợp

intense heatnóng bức dữ dộiintense competitionsự cạnh tranh khốc liệtintense workoutbuổi tập luyện cường độ caointense emotioncảm xúc mãnh liệtintense studyhọc tập chuyên sâu

Từ đồng nghĩa

strongpowerfulextremefiercesevere

Từ trái nghĩa

mildgentlecalmrelaxedmoderate

Mẹo hay

Phân biệt 'intense' và 'intensive'

'Intense' thường mô tả mức độ mạnh mẽ, dữ dội (ví dụ: intense pain, intense emotion). 'Intensive' thường chỉ sự tập trung cao độ hoặc chuyên sâu (ví dụ: intensive training, intensive care).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'intense' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'intense' để mô tả tính cách con người theo nghĩa tiêu cực. Thay vào đó, hãy dùng các từ như 'aggressive' hoặc 'overwhelming' nếu muốn ám chỉ tính cách khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *intensus* (căng thẳng, nghiêm khắc), dạng quá khứ phân từ của *intendere* (căng ra, hướng tới). Đã mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả tính cách con người theo nghĩa tiêu cực (ví dụ không nói 'anh ấy là người intense' để ám chỉ tính cách khó chịu). Thường dùng để mô tả trạng thái, tình huống, hoặc trải nghiệm hơn là tính cách.

Phân tích từ

in-
vào trong
prefix
+
-tens-
căng, kéo dài
root
+
-e
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.