Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thorough

thorough

/ˈθʌr.oʊ/
cẩn thận

She gave the report a thorough review before submission.

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng báo cáo trước khi nộp.


trang trọng

Làm việc một cách cẩn thận, chi tiết và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

The detective conducted a thorough investigation of the crime scene.

Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.

A thorough understanding of the subject is required for this job.

Yêu cầu có một sự hiểu biết chi tiết về chủ đề này để làm công việc này.

Thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

thorough examinationsự kiểm tra kỹ lưỡngthorough reviewsự xem xét kỹ lưỡngthoroughly cleandọn dẹp kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

detailedexhaustivecomprehensivemeticulousrigorous

Từ trái nghĩa

superficialcursoryincompletesloppycareless

Cụm từ liên quan

leave no stone unturnedthành ngữ
không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào

Mẹo hay

Sử dụng 'thorough' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'thorough' thường được dùng để mô tả sự cẩn thận và chi tiết trong việc làm việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thorough' và 'through'

'Thorough' có nghĩa là 'cẩn thận, chi tiết', trong khi 'through' có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Hãy chú ý không nhầm lẫn hai từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thorough' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'thorough', có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (đi qua) + hậu tố '-ough'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thorough' thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Phân tích từ

thorough
cẩn thận, chi tiết
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.