intensity
cường độThe intensity of the storm surprised everyone.
Cường độ của cơn bão đã làm mọi người ngạc nhiên.
chung
Cường độ hoặc mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động.
She spoke with great intensity about her beliefs.
Cô ấy nói về những quan điểm của mình với cường độ rất lớn.
The intensity of the workout left him exhausted.
Cường độ của buổi tập thể dục đã làm anh ấy mệt mỏi.
Thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Trong khoa học, 'intensity' thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng vật lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tension'
'Intensity' mô tả mức độ mạnh mẽ, còn 'tension' mô tả sự căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intensitas', có nghĩa là 'mức độ mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh như khoa học, thể thao, hoặc mô tả cảm xúc.
Phân tích từ
intens
mạnh mẽ
root-ity
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt