Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. power

power

/ˈpaʊ.ər/
sức mạnh

The government has the power to make laws.

Chính phủ có quyền ban hành luật pháp.


chung

Sức mạnh hoặc quyền lực để kiểm soát hoặc thực hiện điều gì đó.

She has the power to change the company's policy.

Cô ấy có quyền thay đổi chính sách của công ty.

Từ này thường dùng để chỉ quyền lực chính trị, sức mạnh vật lý, hoặc khả năng thực hiện một hành động.

Công nghệ
chuyên ngành

Năng lượng hoặc điện năng được sử dụng để vận hành máy móc hoặc thiết bị.

The power station supplies electricity to the city.

Trạm phát điện cung cấp điện năng cho thành phố.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'power' thường đề cập đến năng lượng điện hoặc năng lượng cơ học.

Cụm từ kết hợp

power of attorneyquyền uỷ quyềnpower planttrạm phát điệnpower strugglecuộc đấu tranh quyền lực

Từ đồng nghĩa

authoritystrengthenergyforce

Từ trái nghĩa

weaknessimpotencehelplessness

Cụm từ liên quan

power overcụm từ
quyền kiểm soát
power upđộng từ cụm
bật máy hoặc tăng cường năng lượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'power' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Quyền lực vs. Năng lượng

Trong tiếng Anh, 'power' có thể chỉ quyền lực (political power) hoặc năng lượng (electric power).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'potere' có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'power' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong chính trị, nó thường liên quan đến quyền lực; trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến năng lượng.

Phân tích từ

power
sức mạnh, quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.