Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. integrity

integrity

/ɪnˈtɛɡrəti/
sự toàn vẹn, sự chính trực

She is known for her integrity in business dealings.

Cô ấy được biết đến với sự toàn vẹn trong các giao dịch kinh doanh.


trang trọng

Sự toàn vẹn, sự không bị hỏng hoặc thiếu sót; sự hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc tính chất.

The bridge's structural integrity was compromised by the earthquake.

Sự toàn vẹn về cấu trúc của cầu bị ảnh hưởng bởi trận động đất.

Thường dùng để mô tả tính toàn vẹn về mặt vật lý hoặc đạo đức.

Luật
trang trọng

Sự trung thực và chính trực trong hành vi, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến đạo đức hoặc pháp luật.

The judge praised the witness for maintaining integrity under pressure.

Thẩm phán khen ngợi chứng nhân vì giữ vững sự toàn vẹn dưới áp lực.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'integrity' thường liên quan đến sự trung thực và tính chính trực.

Cụm từ kết hợp

moral integritysự toàn vẹn đạo đứcstructural integritysự toàn vẹn về cấu trúcpersonal integritysự toàn vẹn cá nhân

Từ đồng nghĩa

honestywholenesssoundnessrectitude

Từ trái nghĩa

corruptiondishonestyfrauddeception

Cụm từ liên quan

lose integritycụm từ
mất sự toàn vẹn
maintain integritycụm từ
giữ vững sự toàn vẹn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'integrity' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn vẹn và chính trực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này không dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'integritas', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'sự hoàn hảo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho cả mặt vật lý và đạo đức.

Phân tích từ

integ
toàn vẹn
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.