insignificance

/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/
sự không quan trọng

The insignificance of his role made him feel unimportant.

Vai trò không quan trọng của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy không quan trọng.


chung

Sự không quan trọng, sự không có ý nghĩa hoặc giá trị đáng kể.

Her contribution to the project was of great significance, not insignificance.

Đóng góp của cô ấy vào dự án rất quan trọng, không phải là không quan trọng.

Thường dùng để mô tả sự không có ý nghĩa hoặc giá trị trong một tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

of insignificancekhông quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả sự không quan trọng trong một tình huống nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'insignificans', từ 'in-' (không) và 'significans' (có ý nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không quan trọng hoặc không có ý nghĩa trong một tình huống nào đó.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-significance
ý nghĩa
root
Từ Điển Anh Việt