Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. innocent

innocent

/ˈɪnəsənt/
vô tội

The child was innocent and didn't understand the consequences.

Cậu bé vô tội và không hiểu được hậu quả.


trang trọng

Không phạm tội, không có lỗi lầm, vô tội.

She was found innocent of all charges.

Cô ấy được tuyên bố vô tội về tất cả các cáo buộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

thông thường

Ngây thơ, vô tư, không hiểu biết.

He had an innocent smile on his face.

Anh ấy có một nụ cười ngây thơ trên mặt.

Dùng để mô tả người không có ý định xấu hoặc không hiểu rõ tình huống.

Cụm từ kết hợp

innocent childtrẻ em vô tộiinnocent mistakelỗi vô tộiinnocent victimngười bị hại vô tội

Từ đồng nghĩa

guiltlessblamelessnaivepure

Từ trái nghĩa

guiltyculpablecorruptexperienced

Cụm từ liên quan

innocent until proven guiltycụm từ
Vô tội cho đến khi có bằng chứng ngược lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'innocent' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả người không phạm tội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'innocent' và 'naive'

'Innocent' thường liên quan đến việc không phạm tội, còn 'naive' liên quan đến sự thiếu kinh nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'innocens', từ 'in-' (không) + 'nocens' (làm hại).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người không phạm tội hoặc người ngây thơ.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-nocens
làm hại
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.