stagnation
sự đình trệThe stagnation of the economy worried the government.
Sự đình trệ của nền kinh tế đã làm cho chính phủ lo lắng.
Tình trạng không có sự phát triển hoặc tiến bộ, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân.
Years of stagnation in the company led to employee dissatisfaction.
Những năm đình trệ của công ty đã dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tắc nghẽn hoặc thiếu động lực trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến sự đình trệ trong một lĩnh vực nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stagnare', có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân để mô tả tình trạng không có sự tiến bộ.