think outside the box

/θɪŋk aʊtˈsaɪd ðə bɑks/◆thành ngữ
tư duy sáng tạo

To solve this problem, we need to think outside the box.

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tư duy sáng tạo.


◆ Nghĩa thực sự
Suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi cách tiếp cận truyền thống hoặc quy tắc cứng nhắc.
Nghĩa đen
Suy nghĩ ở bên ngoài một cái hộp.
Phân tích nghĩa đen
thinksuy nghĩ+outsideở bên ngoài+the boxmột cái hộp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái hộp đại diện cho các giới hạn hoặc quy tắc truyền thống, và việc suy nghĩ ở bên ngoài cái hộp đại diện cho sự tự do và sáng tạo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, khi cần tìm kiếm các giải pháp mới mẻ cho một vấn đề phức tạp, người ta có thể nói: 'Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giải quyết vấn đề này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Bài toán về các điểm trên một lá giấy, yêu cầu người ta vẽ các đường nối mà không vượt ra ngoài khung giấy, đã được sử dụng để minh họa cách suy nghĩ truyền thống có thể bị giới hạn. Từ đó, cụm từ này đã trở thành một cách biểu đạt phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh và sáng tạo.
Kinh doanh
trang trọngthông thường

Nói đến cách suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi cách tiếp cận truyền thống hoặc quy tắc cứng nhắc.

The best solutions often come from thinking outside the box.

Các giải pháp tốt nhất thường xuất phát từ tư duy sáng tạo.

Innovation requires us to think outside the box.

Sáng tạo yêu cầu chúng ta tư duy sáng tạo.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.

Cụm từ kết hợp

think creativelytư duy sáng tạoinnovative solutionscác giải pháp sáng tạo

Cụm từ liên quan

break the moldthành ngữ
tư duy sáng tạo
push the envelopethành ngữ
đưa ra giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích sự sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề bằng cách khác biệt.

Quy tắc vàng

Không giới hạn suy nghĩ

Đừng bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống, hãy tìm kiếm các giải pháp mới mẻ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ một bài toán về các điểm trên một lá giấy, yêu cầu người ta vẽ các đường nối mà không vượt ra ngoài khung giấy. Bài toán này được sử dụng để minh họa cách suy nghĩ truyền thống có thể bị giới hạn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, các dự án sáng tạo hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.

Phân tích từ

think
suy nghĩ
root
+
outside
ngoài
root
+
the box
khung giới hạn
metaphor
Từ Điển Anh Việt