Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the mood

in the mood

/ɪn ðə muːd/
có tâm trạng

She's in the mood for pizza tonight.

Cô ấy có tâm trạng muốn ăn pizza tối nay.


thông thường

Có tâm trạng thích hoặc sẵn sàng để làm điều gì đó.

I'm not in the mood for a party tonight.

Tôi không có tâm trạng tham gia tiệc tối nay.

He's in the mood to watch a movie.

Anh ấy có tâm trạng xem phim.

Thường dùng để nói về tình trạng tâm lý của một người về việc thích hoặc không thích làm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

in the mood forcó tâm trạng muốnnot in the moodkhông có tâm trạng

Từ đồng nghĩa

feeling likein the right moodin the right frame of mind

Từ trái nghĩa

not in the moodnot feeling like

Cụm từ liên quan

in the right moodcụm từ
có tâm trạng thích hợp
not in the moodcụm từ
không có tâm trạng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng "in the mood" để nói về tâm trạng của mình hoặc của người khác về việc thích hoặc không thích làm điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các tình huống nghiêm túc

"In the mood" thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả tâm trạng của một người về việc thích hoặc không thích làm điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về tâm trạng của mình hoặc của người khác.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.